musical composition

musical composition

The composer writes a new musical composition at the piano.

Định nghĩa

Danh từ: Tác phẩm âm nhạcmột tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách sắp xếp các âm thanh (giai điệu, hòa âm, nhịp điệu) thành một cấu trúc tổ chức, thường được ghi lại dưới dạng bản nhạc hoặc trình diễn trực tiếp. Từ này chỉ một bản nhạc cụ thể đã được sáng tác, không phải quá trình sáng tác.

dụ sử dụng
  • (Tác phẩm âm nhạc đã được dàn nhạc trình diễn tối qua.)
  • (Bản giao hưởng số 5 của Beethoven một tác phẩm âm nhạc nổi tiếng.)
  • ( ấy đã dành nhiều tháng để làm việc trên tác phẩm âm nhạc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a musical composition in four movements": một tác phẩm âm nhạc gồm bốn chương (phần).

    • The composer's new musical composition in four movements was well received. (Tác phẩm âm nhạc mới gồm bốn chương của nhà soạn nhạc đã được đón nhận nồng nhiệt.)
  • "to create a musical composition": sáng tạo ra một tác phẩm âm nhạc.

    • He used modern technology to create a unique musical composition. (Anh ấy đã sử dụng công nghệ hiện đại để tạo ra một tác phẩm âm nhạc độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Composition (danh từ): tác phẩm (nói chung), có thể âm nhạc, văn học, hoặc hội họa. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "composition" dạng rút gọn của "musical composition".
  • Composer (danh từ): nhà soạn nhạcngười tạo ra tác phẩm âm nhạc.
  • Musical piece (danh từ): bản nhạctừ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ một tác phẩm ngắn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Work (tác phẩm): dùng trong văn cảnh trang trọng, dụ: .
  • Piece (bản nhạc): thường chỉ các tác phẩm ngắn, như .
  • Opus (tác phẩm, số tác phẩm): thuật ngữ chuyên ngành, dùng để đánh số các tác phẩm của một nhà soạn nhạc ( dụ: Opus 27).
Các cụm từ liên quan
  • "to compose a musical composition": sáng tác một tác phẩm âm nhạc.
    • Mozart composed many musical compositions during his short life. (Mozart đã sáng tác nhiều tác phẩm âm nhạc trong cuộc đời ngắn ngủi của ông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "musical composition". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, có thể dùng: - "a composition of genius": một tác phẩm thiên tài. - This musical composition is a composition of genius. (Tác phẩm âm nhạc này một tác phẩm thiên tài.)